get moving

/ˈgɛt/
Động từ
  1. (thành ngữ) Bắt đầu gấp rút thực hiện một nhiệm vụ.
    (idiomatic) To start hurrying to undertake a task.
    We should get moving with the props if we want this play ready on time.
    Chúng ta nên bắt đầu với các đạo cụ nếu muốn vở kịch này sẵn sàng đúng giờ.
🎬 Nghe “get moving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish